Trang Chủ > Chương Trình > Tỉ Lệ Đậu

Tỉ Lệ Đậu

Tỉ Lệ Thông Qua Chương Trình Anh Ngữ Học Thuật EAP Niên Khóa 2014-2015
  201405 201407 201409 201411 201501 201503 201505 201507 201509
Cấp độ 1 n/a n/a 8/10
(80%)
2/4
(50%)
4/4
(100%)
n/a n/a n/a n/a
Cấp độ 2 6/7
(85%)
2/3
(67%)
9/12
(75%)
8/10
(80%)
6/7
(86%)
3/3
(100%)
3/3
(100%)
1/1
(100%)
12/16
(75%)
Cấp độ 3 8/10
(80%)
7/10
(70%)
20/27
(74%)
12/17
(71%)
14/20
(70%)
6/11
(55%)
7/11
(64%)
4/5
(80%)
21/27
(78%)
Cấp độ 4 17/27
(62%)
18/22
(82%)
49/59
(83%)
33/41
(80%)
23/30
(77%)
33/34
(97%)
12/16
(75%)
14/17
(82%)
55/62
(89%)
Cấp độ 5 27/29
(93%)
24/28
(86%)
40/48
(83%)
48/59
(81%)
49/57
(886%)
30/35
(86%)
37/49
(76%)
19/25
(76%)
58/70
(83%)
Cấp độ 6 28/43
(65%)
24/30
(80%)
32/42
(76%)
41/58
(71%)
50/60
(83%)
42/53
(79%)
27/42
(64%)
41/56
(73%)
45/57
(80%)
Chương trình dự bị-BBA 7/9
(78%)
5/5
(100%)
6/10
(60%)
10/10
(100%)
2/2
(100%)
3/5
(60%)
5/8
(63%)
3/4
(75%)
0/3
(0%)
Chương trình dự bị-BHTM 9/11
(82%)
14/14
(100%)
9/10
(90%)
16/19
(84%)
10/13
(77%)
21/21
(100%)
n/a n/a n/a
Chương trình dự bị-Public Health n/a n/a 12/13
(92%)
n/a 17/17
(100%)
19/21
(90%)
13/13
(100%)
9/12
(75%)
10/15
(67%)
Chương trình dự bị-Sciences 7/9
(78%)
6/6
(100%)
n/a n/a 3/3
(100%)
3/6
(50%)
3/3
(100%)
4/6
(67%)
3/5
(60%)
Chương trình dự bị-Pre-MBA 20/20
(100%)
8/11(73%)
11/11(100%)
8/8
(100%)
3/4(75%)
9/12(75%)
2/7
(29%)
13/15
(87)
1/13(7.6%)
10/23(43%)
3/4(75%)
2/25(8%)
14/19(74%)
6/6(100%)
Chương trình dự bị-MEd/BEd n/a 5/5
(100%)
n/a 12/19
(63%)
n/a 10/11
(91)
n/a 12/12
(100%)
n/a
*Tỉ lệ thông qua (%)=Số lượng Sinh viên thông qua/Toàn bộ số sinh viên của cấp độ đó